slump

/slʌmp/
Âm tiết slump
Trọng âm SLUMP

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
mp
/mp/
âm ng

Nghĩa

sự sụt giảm mạnh; ngã phịch xuống

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(sleep) + u=/ʌ/(cup) + mp=/mp/(lamp)

Ví dụ

Sales began to slump after the holiday season.

Doanh số bắt đầu sụt giảm sau kỳ nghỉ.