slope

/sloʊp/
Âm tiết slope
Trọng âm SLOPE

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
ope
/oʊp/
âm tiết mở dài

Nghĩa

dốc, độ nghiêng

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(slide) + ope=/oʊp/(hope)

Ví dụ

The children ran down the grassy slope.

Bọn trẻ chạy xuống con dốc phủ cỏ.