slippery
/ˈslɪpəri/
Âm tiết slip·per·y
Trọng âm SLIP-per-y
Phân tích Phonics
sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
pp
/p/
phụ âm đôi
er
/ər/
schwa
y
/i/
y dài
Nghĩa
trơn, dễ trượt
Tham chiếu phát âm
💡
slip=/slɪp/(slip) + er=/ər/(teacher) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The road is slippery after the rain.
Con đường trở nên trơn sau cơn mưa.