slim
/slɪm/
Âm tiết slim
Trọng âm SLIM
Phân tích Phonics
sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
m
/m/
âm ng
Nghĩa
thon gọn, mảnh mai
Tham chiếu phát âm
💡
sl=/sl/(sleep) + i=/ɪ/(sit) + m=/m/(man)
Ví dụ
She stays slim by exercising every day.
Cô ấy giữ dáng thon gọn bằng cách tập thể dục mỗi ngày.