slightly
/ˈslaɪtli/
Âm tiết slight·ly
Trọng âm SLIGHT-ly
Phân tích Phonics
sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
igh
/aɪ/
i-e dài
t
/t/
th vô thanh
ly
/li/
hậu tố -ly
Nghĩa
hơi; một chút
Tham chiếu phát âm
💡
sli=/slaɪ/(slide) + t=/t/(time) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
The door was slightly open.
Cánh cửa hơi mở.