slight

/slaɪt/
Âm tiết slight
Trọng âm SLIGHT

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
igh
/aɪ/
i_e dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

nhẹ, nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(slow) + igh=/aɪ/(night) + t=/t/(time)

Ví dụ

There is a slight chance of rain today.

Hôm nay có khả năng mưa nhẹ.