slide

/slaɪd/
Âm tiết slide
Trọng âm SLIDE

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
de
/d/
chữ câm

Nghĩa

trượt; trang trình chiếu

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(slow) + i=/aɪ/(time) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The children slide down the hill.

Bọn trẻ trượt xuống ngọn đồi.