sleeve
/sliːv/
Âm tiết sleeve
Trọng âm SLEEVE
Phân tích Phonics
sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
ee
/iː/
e dài
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
tay áo
Tham chiếu phát âm
💡
slee=/sliː/(sleep) + ve=/v/(leave)
Ví dụ
The sleeve of his shirt is too long.
Tay áo của anh ấy quá dài.