slave

/sleɪv/
Âm tiết slave
Trọng âm SLAVE

Phân tích Phonics

sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
a
/eɪ/
a_e dài
ve
/v/
chữ câm

Nghĩa

nô lệ; người bị người khác sở hữu và ép buộc lao động

Tham chiếu phát âm

💡

sl=/sl/(slow) + a=/eɪ/(cake) + ve=/v/(give)

Ví dụ

The novel tells the story of a slave seeking freedom.

Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một nô lệ đi tìm tự do.