slap
/slæp/
Âm tiết slap
Trọng âm SLAP
Phân tích Phonics
sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
tát; cái tát
Tham chiếu phát âm
💡
sl=/sl/(slow) + a=/æ/(cat) + p=/p/(pen)
Ví dụ
He gave the table a quick slap.
Anh ấy tát nhẹ vào cái bàn.