slam
/slæm/
Âm tiết slam
Trọng âm SLAM
Phân tích Phonics
sl
/sl/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
m
/m/
âm m
Nghĩa
đóng sầm; đập mạnh
Tham chiếu phát âm
💡
sl=/sl/(sleep) + a=/æ/(cat) + m=/m/(man)
Ví dụ
He slammed the door in anger.
Anh ấy tức giận đóng sầm cửa lại.