skyline
/ˈskaɪlaɪn/
Âm tiết sky·line
Trọng âm SKY-line
Phân tích Phonics
sky
/skaɪ/
i dài
line
/laɪn/
i_e dài
Nghĩa
đường chân trời; đường viền các tòa nhà trên nền trời
Tham chiếu phát âm
💡
sky=/skaɪ/(sky) + line=/laɪn/(line)
Ví dụ
The city skyline looks beautiful at night.
Đường chân trời của thành phố trông rất đẹp vào ban đêm.