skinny
/ˈskɪni/
Âm tiết skin·ny
Trọng âm SKIN-ny
Phân tích Phonics
sk
/sk/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
nn
/n/
phụ âm đôi
y
/i/
y âm i
Nghĩa
rất gầy
Tham chiếu phát âm
💡
ski=/skɪ/(ski) + ni=/ni/(knee)
Ví dụ
The skinny boy runs very fast.
Cậu bé gầy đó chạy rất nhanh.