skillful
/ˈskɪl.fəl/
Âm tiết skill·ful
Trọng âm SKILL-ful
Phân tích Phonics
skill
/skɪl/
i ngắn
ful
/fəl/
schwa
Nghĩa
có kỹ năng; thành thạo
Tham chiếu phát âm
💡
skill=/skɪl/(skill) + ful=/fəl/(beautiful)
Ví dụ
She is a skillful pianist.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano rất thành thạo.