skilled
/skɪld/
Âm tiết skilled
Trọng âm SKILLED
Phân tích Phonics
sk
/sk/
hỗn hợp phụ âm
ill
/ɪl/
i ngắn
ed
/d/
đuôi -ed
Nghĩa
có kỹ năng; lành nghề
Tham chiếu phát âm
💡
skill=/skɪl/(skill) + ed=/d/(played)
Ví dụ
She is a skilled worker with many years of experience.
Cô ấy là một công nhân lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.