sketchy

/ˈskɛtʃi/
Âm tiết sket·chy
Trọng âm SKET-chy

Phân tích Phonics

sk
/sk/
hỗn hợp phụ âm
e
/ɛ/
e ngắn
tch
/tʃ/
âm tch
y
/i/
y dài

Nghĩa

sơ sài; không rõ ràng; đáng ngờ

Tham chiếu phát âm

💡

sketch=/skɛtʃ/ (sketch) + y=/i/ (happy)

Ví dụ

The details of the plan are still sketchy.

Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn sơ sài.