skeptic
/ˈskɛptɪk/
Âm tiết skep·tic
Trọng âm SKEP-tic
Phân tích Phonics
skep
/skɛp/
e ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn
Nghĩa
người hoài nghi, người hay nghi ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
skep=/skɛp/(step) + tic=/tɪk/(ticket)
Ví dụ
She is a skeptic who questions everything she hears.
Cô ấy là một người hoài nghi, luôn đặt câu hỏi về mọi điều mình nghe.