sizable

/ˈsaɪzəbəl/
Âm tiết siz·a·ble
Trọng âm SIZ-a-ble

Phân tích Phonics

siz
/saɪz/
i_e dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

khá lớn; đáng kể

Tham chiếu phát âm

💡

siz=/saɪz/(size) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

They made a sizable profit last year.

Họ đã thu được một khoản lợi nhuận khá lớn vào năm ngoái.