sixty
/ˈsɪksti/
Âm tiết six·ty
Trọng âm SIX-ty
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
x
/ks/
x=ks
t
/t/
th vô thanh
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
sáu mươi
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + x=/ks/(box) + y=/i/(happy)
Ví dụ
She is sixty years old.
Bà ấy sáu mươi tuổi.