site

/saɪt/
Âm tiết site
Trọng âm SITE

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
ite
/aɪt/
i_e dài

Nghĩa

địa điểm; khu đất; trang web

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(sun) + ite=/aɪt/(kite)

Ví dụ

This is the best site to learn English.

Đây là trang web tốt nhất để học tiếng Anh.