siren
/ˈsaɪrən/
Âm tiết si·ren
Trọng âm SI-ren
Phân tích Phonics
si
/saɪ/
i_e dài
ren
/rən/
schwa
Nghĩa
còi báo động
Tham chiếu phát âm
💡
si=/saɪ/(side) + ren=/rən/(button)
Ví dụ
The ambulance siren was very loud.
Tiếng còi báo động của xe cứu thương rất lớn.