sip
/sɪp/
Âm tiết sip
Trọng âm SIP
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
nhấp, uống từng ngụm nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + i=/ɪ/(sit) + p=/p/(pen)
Ví dụ
She took a sip of water.
Cô ấy nhấp một ngụm nước.