sink
/sɪŋk/
Âm tiết sink
Trọng âm SINK
Phân tích Phonics
s
/s/
quy tắc s
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi
Nghĩa
chìm xuống; bồn rửa
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(think)
Ví dụ
The boat began to sink after hitting the rock.
Con thuyền bắt đầu chìm sau khi đâm vào tảng đá.