sinister
/ˈsɪnɪstər/
Âm tiết sin·is·ter
Trọng âm SIN-is-ter
Phân tích Phonics
sin
/sɪn/
i ngắn
is
/ɪs/
i ngắn
ter
/tər/
schwa r
Nghĩa
đáng ngại, độc ác, không lành
Tham chiếu phát âm
💡
sin=/sɪn/(sin) + is=/ɪs/(is) + ter=/tər/(water)
Ví dụ
There was a sinister smile on his face.
Anh ta nở một nụ cười đầy vẻ đáng ngại.