singularity
/ˌsɪnɡjuˈlærəti/
Âm tiết sin·gu·lar·i·ty
Trọng âm sin-gu-LAR-i-ty
Phân tích Phonics
sin
/sɪn/
i ngắn
gu
/ɡju/
g mềm
lar
/lær/
a ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
âm ture
Nghĩa
điểm kỳ dị; tính đơn nhất (đặc biệt trong vật lý, nơi các quy luật thông thường không còn áp dụng)
Tham chiếu phát âm
💡
sin=/sɪn/(sin) + gu=/ɡju/(music) + lar=/lær/(laser) + i=/ə/(sofa) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
Scientists study black hole singularity to understand the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu điểm kỳ dị của hố đen để hiểu vũ trụ.