single
/ˈsɪŋɡəl/
Âm tiết sin·gle
Trọng âm SIN-gle
Phân tích Phonics
sin
/sɪn/
i ngắn
gle
/ɡəl/
âm tiết -le
Nghĩa
đơn lẻ; độc thân
Tham chiếu phát âm
💡
sin=/sɪn/(sin) + gle=/ɡəl/(angle)
Ví dụ
She lives in a single room.
Cô ấy sống trong một phòng đơn.