silvery
/ˈsɪlvəri/
Âm tiết sil·ver·y
Trọng âm SIL-ver-y
Phân tích Phonics
sil
/sɪl/
i ngắn
ver
/vər/
schwa r
y
/i/
y ngắn
Nghĩa
có màu hoặc ánh bạc
Tham chiếu phát âm
💡
sil=/sɪl/(silver) + ver=/vər/(river) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The moon cast a silvery light over the lake.
Mặt trăng tỏa ánh sáng bạc xuống mặt hồ.