silver
/ˈsɪlvər/
Âm tiết sil·ver
Trọng âm SIL-ver
Phân tích Phonics
si
/sɪ/
i ngắn
l
/l/
th vô thanh
ver
/vər/
r控元音
Nghĩa
bạc; màu bạc
Tham chiếu phát âm
💡
si=/sɪ/(sit) + l=/l/(lip) + ver=/vər/(river)
Ví dụ
She wore a beautiful silver ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc rất đẹp.