silly

/ˈsɪli/
Âm tiết sil·ly
Trọng âm SIL-ly

Phân tích Phonics

si
/sɪ/
i ngắn
lly
/li/
y i dài

Nghĩa

ngớ ngẩn; ngây ngô

Tham chiếu phát âm

💡

si=/sɪ/(sit) + lly=/li/(happy)

Ví dụ

The joke was silly but fun.

Câu đùa đó hơi ngớ ngẩn nhưng vui.