silk
/sɪlk/
Âm tiết silk
Trọng âm SILK
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
lk
/lk/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
lụa
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + i=/ɪ/(sit) + lk=/lk/(milk)
Ví dụ
She wore a silk dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đến bữa tiệc.