silence

/ˈsaɪləns/
Âm tiết si·lence
Trọng âm SI-lence

Phân tích Phonics

si
/saɪ/
i-e dài
lence
/ləns/
schwa

Nghĩa

sự yên lặng; im lặng

Tham chiếu phát âm

💡

si=/saɪ/(site) + lence=/ləns/(balance)

Ví dụ

There was complete silence in the room.

Căn phòng chìm trong sự im lặng hoàn toàn.