signal

/ˈsɪɡnəl/
Âm tiết sig·nal
Trọng âm SIG-nal

Phân tích Phonics

sig
/sɪɡ/
i ngắn
nal
/nəl/
schwa

Nghĩa

tín hiệu

Tham chiếu phát âm

💡

sig=/sɪɡ/(sick+go) + nal=/nəl/(final)

Ví dụ

The traffic light is a signal to stop.

Đèn giao thông là tín hiệu để dừng lại.