sign

/saɪn/
Âm tiết sign
Trọng âm SIGN

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
i
/aɪ/
i_e dài
gn
/n/
chữ câm

Nghĩa

dấu hiệu; ký tên

Tham chiếu phát âm

💡

i=/aɪ/(time) + gn=/n/(design)

Ví dụ

Please read the sign on the door.

Vui lòng đọc dấu hiệu trên cửa.