siege
/siːdʒ/
Âm tiết siege
Trọng âm SIEGE
Phân tích Phonics
sie
/siː/
e dài
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
cuộc bao vây
Tham chiếu phát âm
💡
sie=/siː/(field) + ge=/dʒ/(giant)
Ví dụ
The city was under siege for months.
Thành phố đã bị bao vây trong nhiều tháng.