sideways

/ˈsaɪd.weɪz/
Âm tiết side·ways
Trọng âm SIDE-ways

Phân tích Phonics

side
/saɪd/
i_e dài
way
/weɪ/
ai dài
s
/z/
s số nhiều

Nghĩa

ngang; sang một bên

Tham chiếu phát âm

💡

side=/saɪd/(side) + way=/weɪ/(way) + s=/z/(dogs)

Ví dụ

The car slid sideways on the icy road.

Chiếc xe trượt ngang trên con đường đóng băng.