sickness

/ˈsɪk.nəs/
Âm tiết sick·ness
Trọng âm SICK-ness

Phân tích Phonics

sick
/sɪk/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa

Nghĩa

tình trạng ốm đau, bệnh tật

Tham chiếu phát âm

💡

sick=/sɪk/(sick) + ness=/nəs/(kindness)

Ví dụ

He missed school because of sickness.

Anh ấy nghỉ học vì bị bệnh.