sicken
/ˈsɪkən/
Âm tiết sick·en
Trọng âm SICK-en
Phân tích Phonics
sick
/sɪk/
i ngắn
en
/ən/
schwa
Nghĩa
làm cho bị bệnh; gây ghê tởm
Tham chiếu phát âm
💡
sick=/sɪk/(sick) + en=/ən/(taken)
Ví dụ
The bad smell began to sicken everyone in the room.
Mùi hôi đó khiến mọi người trong phòng cảm thấy buồn nôn.