shrub

/ʃrʌb/
Âm tiết shrub
Trọng âm SHRUB

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
phụ âm đôi
r
/r/
âm phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
b
/b/
âm phụ âm

Nghĩa

cây bụi

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + r=/r/(red) + u=/ʌ/(cup) + b=/b/(bat)

Ví dụ

A small shrub grows near the fence.

Một cây bụi nhỏ mọc gần hàng rào.