shrink

/ʃrɪŋk/
Âm tiết shrink
Trọng âm SHRINK

Phân tích Phonics

shr
/ʃr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi

Nghĩa

co lại, thu nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + r=/r/(red) + i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(think)

Ví dụ

My sweater will shrink in hot water.

Chiếc áo len này sẽ co lại trong nước nóng.