shortcoming
/ˈʃɔːrtˌkʌmɪŋ/
Âm tiết short·com·ing
Trọng âm SHORT-com-ing
Phân tích Phonics
short
/ʃɔːrt/
or dài
com
/kʌm/
u ngắn
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
khuyết điểm, điểm yếu
Tham chiếu phát âm
💡
short=/ʃɔːrt/(short) + com=/kʌm/(come) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
One major shortcoming of the plan is its high cost.
Một nhược điểm lớn của kế hoạch này là chi phí cao.