shoemaker

/ˈʃuːˌmeɪkər/
Âm tiết shoe·mak·er
Trọng âm SHOE-mak-er

Phân tích Phonics

shoe
/ʃuː/
sh+oo dài
make
/meɪk/
a_e dài
r
/ər/
schwa r

Nghĩa

thợ đóng hoặc sửa giày

Tham chiếu phát âm

💡

shoe=/ʃuː/(shoe) + make=/meɪk/(make) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The shoemaker repaired my old boots.

Người thợ giày đã sửa đôi ủng cũ của tôi.