shocked
/ʃɑːkt/
Âm tiết shocked
Trọng âm SHOCKED
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
phụ âm đôi
o
/ɑː/
o ngắn
ck
/k/
âm ck
ed
/t/
-ed quá khứ
Nghĩa
bị sốc, rất ngạc nhiên
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + o=/ɑː/(hot) + ck=/k/(back) + ed=/t/(asked)
Ví dụ
She was shocked by the sudden news.
Cô ấy bị sốc trước tin tức bất ngờ đó.