shipment

/ˈʃɪpmənt/
Âm tiết ship·ment
Trọng âm SHIP-ment

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
p
/p/
th vô thanh
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

lô hàng; sự vận chuyển

Tham chiếu phát âm

💡

shi=/ʃɪ/(ship) + ment=/mənt/(government)

Ví dụ

The shipment arrived at the warehouse this morning.

Lô hàng đã đến kho vào sáng nay.