shin
/ʃɪn/
Âm tiết shin
Trọng âm SHIN
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
th vô thanh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
n
/n/
âm ng
Nghĩa
ống chân (phía trước cẳng chân)
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + i=/ɪ/(sit) + n=/n/(net)
Ví dụ
He hurt his shin while playing soccer.
Anh ấy bị đau ống chân khi chơi bóng đá.