shilling
/ˈʃɪlɪŋ/
Âm tiết shil·ling
Trọng âm SHIL-ling
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
ll
/l/
chữ câm
i
/ɪ/
i ngắn
ng
/ŋ/
ng mũi
Nghĩa
đồng shilling (đơn vị tiền tệ cũ của Anh)
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + i=/ɪ/(sit) + ll=/l/(ball) + i=/ɪ/(bit) + ng=/ŋ/(sing)
Ví dụ
The old coin was worth one shilling.
Đồng xu cũ đó có giá trị một shilling.