shift
/ʃɪft/
Âm tiết shift
Trọng âm SHIFT
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
phụ âm đôi
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ft
/ft/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
dịch chuyển, thay đổi; ca làm việc
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + i=/ɪ/(sit) + ft=/ft/(left)
Ví dụ
Please shift the chair a little to the left.
Vui lòng dịch cái ghế sang trái một chút.