shelter
/ˈʃɛltər/
Âm tiết shel·ter
Trọng âm SHEL-ter
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
phụ âm đôi
el
/ɛl/
e ngắn
ter
/tər/
r控元音
Nghĩa
nơi trú ẩn, chỗ che chở
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + el=/ɛl/(bell) + ter=/tər/(water)
Ví dụ
The family found shelter from the rain.
Gia đình đó đã tìm được nơi trú mưa.