sheet
/ʃiːt/
Âm tiết sheet
Trọng âm SHEET
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
phụ âm đôi
ee
/iː/
âm tên chữ
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
tấm ga; một tờ giấy/vải; lớp mỏng
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(she) + ee=/iː/(see) + t=/t/(top)
Ví dụ
Please change the bed sheet.
Hãy thay tấm ga giường (sheet).