shed

/ʃɛd/
Âm tiết shed
Trọng âm SHED

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
e
/ɛ/
e ngắn
d
/d/
phụ âm hữu

Nghĩa

nhà kho nhỏ; rơi ra, rụng xuống

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + e=/ɛ/(bed) + d=/d/(dog)

Ví dụ

He keeps his tools in the shed.

Anh ấy cất dụng cụ trong nhà kho nhỏ.