shaver

/ˈʃeɪvər/
Âm tiết sha·ver
Trọng âm SHA-ver

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
phụ âm đôi
a
/eɪ/
a_e dài
v
/v/
âm phụ âm
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

người cạo râu; máy cạo râu

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + a=/eɪ/(cake) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

He bought a new electric shaver.

Anh ấy mua một chiếc máy cạo râu mới.